Tóm tắt
- HHL: Học là nạp kiến thức, Hành là làm thử, Làm là hành nhiều lần và cải tiến liên tục.
- Học đi đôi với hành chưa đủ: thử một lần chỉ cho biết cách làm có chạy không.
- Theo mô hình 70-20-10 của CCL, khóa học chỉ là phần 10%.
- Một lần Hành tốt: đủ nhỏ, có tiêu chuẩn đúng sai viết trước, có phản hồi ngay.
- Cho một cách làm mới ít nhất bốn vòng rồi viết thành quy trình.
Học đi đôi với hành là câu ai cũng thuộc từ thời còn ngồi ghế nhà trường. Vậy mà người đi làm vẫn học xong một khóa, ghi kín cả cuốn sổ, rồi ba tháng sau làm việc y như cũ. Thứ còn thiếu không phải chữ học hay chữ hành, mà là chữ thứ ba: làm.
Tôi gọi công thức đó là HHL: Học, Hành, Làm. Học là nạp kiến thức. Hành là làm thử lần đầu, để xem kiến thức có chạy được trong hoàn cảnh của bạn không. Làm là hành nhiều lần, mỗi lần cải tiến một chút, cho tới khi nó thành thói quen và thành hệ thống.
Hai chữ đầu ai cũng biết. Chữ thứ ba mới là chỗ tạo ra năng lực thật.
Vì sao học đi đôi với hành vẫn chưa đủ?
Chữ "hành" trong câu quen thuộc thường được hiểu là thực hành. Nhưng thực hành một lần và làm đi làm lại là hai việc khác nhau. Lần thử đầu tiên cho bạn biết một cách làm có chạy được không. Nó chưa cho bạn năng lực.
Hãy nghĩ tới lần đầu bạn dùng một khung phân tích mới trong cuộc họp. Bạn lúng túng, chậm, và kết quả chỉ tạm được. Phần lớn người dừng ở đây, kết luận "cái này không hợp với mình", rồi quay về cách cũ.
Họ đã học và đã hành. Cái họ bỏ qua là giai đoạn làm đi làm lại cho tới khi tay quen. Đây là lý do tôi tách "hành" và "làm" thành hai chữ riêng: gộp chung thì người ta tưởng thử một lần là xong nghĩa vụ.
Chữ H thứ nhất: Học là nạp kiến thức
Học là giai đoạn rẻ nhất trong ba chữ, và trong kỷ nguyên AI nó còn rẻ hơn nữa. Một buổi tối hỏi AI, bạn nắm được khung lý thuyết mà trước đây phải đọc cả tuần. Nhưng rẻ không có nghĩa là đủ.
Mô hình 70-20-10 của Center for Creative Leadership cho rằng người quản lý phát triển 70% từ trải nghiệm và nhiệm vụ thử thách, 20% từ các mối quan hệ phát triển, và chỉ 10% từ khóa học. Con số này không phải định luật: nó rút từ lời tự kể của các nhà điều hành, và chính CCL gọi nó là một guideline. Nhưng thông điệp thì rõ. Chữ Học là phần nhỏ nhất.
Vì vậy người đi làm nên học có đích: học để thử một việc cụ thể trong tuần này. Trước khi mở sách hay vào khóa, hãy viết ra một câu: "Học xong, tôi sẽ thử nó vào việc X". Không viết được câu đó thì bạn đang nạp kiến thức để cất kho.
Chữ H thứ hai: Hành là làm thử
Hành là lần đầu đưa kiến thức ra khỏi cuốn sổ. Mục tiêu của lần thử không phải là làm đúng, mà là thấy chỗ vênh giữa lý thuyết và hoàn cảnh thật của bạn.
Một lần hành tốt có ba điều kiện. Nó đủ nhỏ để làm xong trong một tuần. Nó có một tiêu chuẩn đúng sai viết ra trước khi làm. Và nó có người hoặc số liệu phản hồi cho bạn ngay sau đó.
Thiếu tiêu chuẩn đúng sai là lỗi hay gặp nhất. Bạn thử xong mà không biết thành hay bại, nên cũng không biết lần sau phải sửa gì. Không cần hoàn hảo, chỉ cần chạy thật và có số liệu để so.
Chữ L: Làm là hành nhiều lần, cải tiến liên tục
Làm là chỗ năng lực thật được tạo ra. Mỗi vòng làm lặp lại cùng một việc, đo lại, sửa một điểm, rồi làm tiếp. Đây là tinh thần kaizen mà người làm sản xuất quen thuộc: không chờ một bước nhảy lớn, mà cải tiến nhỏ và đều.
Nghiên cứu của Anders Ericsson về deliberate practice mô tả đúng cơ chế này. Thứ tạo khác biệt không phải số giờ luyện tập chung chung, mà là luyện với mục tiêu rõ và phản hồi ngay, như Ericsson viết lại trong bài The Making of an Expert trên Harvard Business Review.
Cần nói thẳng một điều. Nghiên cứu lặp lại của Macnamara và Maitra năm 2019 cho thấy tác động của luyện tập có thật, nhưng nhỏ hơn đáng kể so với bài gốc. Luyện tập không giải thích hết mọi khác biệt giữa người giỏi và người thường. Nhưng nó là phần duy nhất bạn tự điều khiển được.
Người tập võ hiểu điều này rõ nhất. Một bài kata được tập đi tập lại qua nhiều năm, không phải để thuộc, vì thuộc thì chỉ cần vài buổi. Nó được tập để động tác đi vào cơ thể, tới mức không cần nghĩ.
| Học | Hành | Làm | |
|---|---|---|---|
| Câu hỏi | Cái này là gì? | Nó có chạy trong hoàn cảnh của tôi không? | Làm sao để lần sau tốt hơn lần này? |
| Đầu ra | Hiểu | Một lần thử có kết quả | Năng lực, thói quen, quy trình |
| Đo bằng | Giải thích lại được | Đạt hay không đạt tiêu chuẩn viết trước | Chỉ số qua nhiều vòng |
| Bẫy hay gặp | Học để cất kho | Thử một lần rồi bỏ | Lặp lại mà không đo |

Vì sao người đi làm hay kẹt ở chữ Học?
Học cho cảm giác tiến bộ ngay: bạn hiểu thêm một khái niệm, có ghi chép để nhìn lại. Hành thì ngược lại, nó phơi ra chỗ mình chưa giỏi. Làm còn khó hơn nữa, vì nó đòi kỷ luật lặp lại khi cảm giác mới lạ đã hết.
Thế nên người ta hay chuyển sang khóa tiếp theo thay vì làm tiếp bài cũ. Tôi đã viết về hiện tượng này trong bài học AI xong không biết áp dụng: trong các lớp tôi quan sát, chỉ khoảng 5 trên 100 học viên thật sự áp dụng sau ba tháng. Đó không phải chuyện lười. Đó là chuyện thiếu một hệ thống kéo người học qua chữ Hành và chữ Làm.
Trong kỷ nguyên AI, chữ Học gần như miễn phí. Ai cũng hỏi được, ai cũng tóm tắt được. Lợi thế vì vậy dời hẳn sang hai chữ sau: ai chịu hành, và ai chịu làm đủ nhiều vòng.
3 bước cài HHL vào một tuần làm việc
Bước 1: Chọn một việc, không chọn một khóa
Bắt đầu từ một việc bạn làm hằng tuần và muốn làm tốt hơn: một cuộc họp, một bản báo cáo, một cuộc gọi bán hàng. Sau đó mới đi tìm kiến thức phục vụ đúng việc đó. Thứ tự này ngược với thói quen đăng ký khóa trước rồi mới nghĩ dùng vào đâu.
Bước 2: Viết tiêu chuẩn đúng sai trước khi thử
Một câu là đủ, ví dụ: "Cuộc họp kết thúc đúng giờ và từng việc có một người chịu trách nhiệm". Thử trong tuần. Cuối tuần chấm đạt hay không đạt, rồi ghi lại đúng một điều cần sửa.
Bước 3: Chạy ít nhất bốn vòng trước khi kết luận
Đừng phán xét một cách làm sau lần thử đầu tiên. Lần đầu luôn vụng. Hãy cho nó ít nhất bốn vòng, mỗi vòng sửa đúng một điểm, rồi mới quyết định giữ, sửa hay bỏ.
Việc nào qua được bốn vòng thì viết thành checklist hoặc quy trình. Lúc đó năng lực không còn nằm trong đầu bạn nữa, mà nằm trong hệ thống, và người khác trong đội dùng lại được.
Khi dùng HHL cho cả đội
Với người quản lý, HHL đổi câu hỏi sau mỗi khóa đào tạo. Thay vì hỏi "khóa đó hay không", hãy hỏi "ai đã hành, và ai đang làm tới vòng thứ mấy". Một người đi học một mình thường bị nhịp cũ của đội kéo về, nên cần vài người cùng chạy vòng Hành và Làm với nhau. Tôi viết kỹ phần này trong bài chuyển giao kiến thức AI cho đội ngũ.
Ngân sách đào tạo cũng nên đổi theo. Nếu toàn bộ tiền đổ vào chữ Học, bạn đang trả tiền cho phần rẻ nhất. Phần đáng tiền là thiết kế vòng Hành và Làm ngay trong công việc, gắn với quy trình vận hành đang chạy, và dựng một văn hóa học tập coi việc làm đi làm lại là bình thường.
Học đi đôi với hành là điểm xuất phát, không phải đích đến. Kiến thức chỉ thành năng lực khi được làm đủ nhiều lần, và chỉ thành tài sản khi được viết lại thành hệ thống. Học để biết, hành để thử, làm để giỏi.
Nếu bạn đang thiết kế chương trình đào tạo cho đội và muốn cài sẵn vòng Hành, Làm vào quy trình thay vì dừng ở buổi học, hãy đặt một buổi tư vấn 30 phút với tôi tại trang chủ Markus Lab.
Câu hỏi thường gặp
Học đi đôi với hành nghĩa là gì với người đi làm?
Với người đi làm, học đi đôi với hành nghĩa là mỗi thứ học được phải gắn với một việc cụ thể sẽ thử trong tuần. Nhưng thử một lần chưa đủ. Công thức HHL thêm chữ thứ ba: Làm, tức là lặp lại nhiều vòng, mỗi vòng sửa một điểm, cho tới khi kiến thức thành năng lực và được viết lại thành quy trình.
Hành và Làm trong HHL khác nhau thế nào?
Hành là lần thử đầu tiên, mục tiêu là thấy chỗ vênh giữa lý thuyết và hoàn cảnh thật. Làm là lặp lại cùng việc đó nhiều lần, đo lại và cải tiến từng chút theo tinh thần kaizen. Hành trả lời câu hỏi cách này có chạy không. Làm trả lời câu hỏi làm sao để lần sau tốt hơn lần này.
Nên thử một cách làm mới bao nhiêu lần trước khi bỏ?
Đừng kết luận sau lần đầu, vì lần đầu luôn vụng. Hãy cho một cách làm mới ít nhất bốn vòng, mỗi vòng có tiêu chuẩn đúng sai viết trước và sửa đúng một điểm. Sau bốn vòng mới quyết định giữ, sửa hay bỏ. Việc nào qua được thì viết thành checklist để cả đội dùng lại.
Nguồn tham khảo
- The 70-20-10 Rule for Leadership Development, Center for Creative Leadership
- The Making of an Expert, Harvard Business Review
- The Role of Deliberate Practice in the Acquisition of Expert Performance (Ericsson, Krampe, Tesch-Römer, 1993), Psychological Review
- The role of deliberate practice in expert performance: revisiting Ericsson, Krampe & Tesch-Römer (1993), Royal Society Open Science
- The 70-20-10 Learning Model, Explained (and Fact-Checked), Synthesia
Nhận bài viết mới nhất từ Markus Lab
2-3 bài mỗi tuần về AI, build sản phẩm, và growth cho founder & SME Việt. Không spam, unsubscribe bất cứ lúc nào.
